Anken là một trong những nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng nhất trong chương trình Hóa học phổ thông. Việc nắm vững công thức chung của anken sẽ giúp bạn giải quyết nhiều dạng bài tập liên quan đến hiđrocacbon không no. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Anken là gì?

Anken (hay còn gọi là olefin) là các hiđrocacbon không no, mạch hở, trong phân tử có chứa một liên kết đôi C=C. Đây là đặc điểm cấu tạo quan trọng nhất để phân biệt anken với các loại hiđrocacbon khác như ankan hay ankin.

Liên kết đôi C=C trong phân tử anken bao gồm một liên kết σ (sigma) bền vững và một liên kết π (pi) kém bền hơn. Chính liên kết π này quyết định tính chất hóa học đặc trưng của anken, đó là khả năng tham gia phản ứng cộng.

Công thức chung của anken

Công thức chung của anken là CnH2n với điều kiện n ≥ 2 (n là số nguyên dương).

Giải thích công thức này như sau: so với ankan có công thức CnH2n+2, anken thiếu đi 2 nguyên tử hiđro do sự hình thành liên kết đôi C=C. Điều kiện n ≥ 2 là bắt buộc vì cần tối thiểu 2 nguyên tử cacbon để tạo thành liên kết đôi.

Dãy đồng đẳng của anken

Các anken tạo thành một dãy đồng đẳng, trong đó các chất hơn kém nhau một hay nhiều nhóm CH2. Dưới đây là một số anken đầu dãy:

Tên gọi Công thức phân tử Công thức cấu tạo
Etilen (Eten) C2H4 CH2=CH2
Propilen (Propen) C3H6 CH2=CH-CH3
Butilen (Buten) C4H8 CH2=CH-CH2-CH3
Pentilen (Penten) C5H10 CH2=CH-CH2-CH2-CH3

Đặc điểm cấu tạo của anken

Để hiểu rõ hơn về anken, cần nắm được các đặc điểm cấu tạo sau:

Thứ nhất, liên kết đôi C=C là trung tâm phản ứng của phân tử anken. Hai nguyên tử cacbon tham gia liên kết đôi đều ở trạng thái lai hóa sp2, tạo nên cấu trúc phẳng tại vị trí liên kết đôi.

Thứ hai, góc liên kết xung quanh nguyên tử cacbon mang liên kết đôi xấp xỉ 120°. Độ dài liên kết C=C khoảng 1,34 Å, ngắn hơn so với liên kết đơn C-C (1,54 Å).

Thứ ba, do cấu trúc phẳng và không thể quay tự do quanh liên kết đôi, anken có thể tồn tại đồng phân hình học (đồng phân cis-trans) khi mỗi nguyên tử cacbon mang liên kết đôi gắn với hai nhóm thế khác nhau.

Tính chất vật lý của anken

Anken có những tính chất vật lý đặc trưng như sau: ở điều kiện thường, các anken từ C2 đến C4 là chất khí, từ C5 trở đi là chất lỏng hoặc rắn. Anken không màu, không tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như benzen, ete, cacbon tetraclorua.

Nhiệt độ sôi và nhiệt độ nóng chảy của anken tăng dần theo số nguyên tử cacbon trong phân tử. Anken nhẹ hơn nước với khối lượng riêng nhỏ hơn 1 g/cm³.

Tính chất hóa học của anken

Nhờ có liên kết đôi C=C, anken thể hiện những tính chất hóa học đặc trưng sau:

Phản ứng cộng

Đây là phản ứng đặc trưng nhất của anken. Liên kết π kém bền trong liên kết đôi dễ dàng bị phá vỡ để tạo liên kết với các nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác.

Cộng hiđro (phản ứng hiđro hóa): Anken cộng H2 tạo thành ankan tương ứng khi có xúc tác Ni, Pt hoặc Pd và đun nóng.

CnH2n + H2 → CnH2n+2

Cộng halogen: Anken cộng Br2 hoặc Cl2 tạo dẫn xuất đihalogen. Phản ứng với brom làm mất màu dung dịch nước brom, đây là phản ứng dùng để nhận biết anken.

CnH2n + Br2 → CnH2nBr2

Cộng HX (X là halogen, OH): Phản ứng tuân theo quy tắc Markovnikov, trong đó H gắn vào cacbon mang nhiều H hơn, còn X gắn vào cacbon mang ít H hơn.

Cộng nước: Anken cộng nước khi có xúc tác axit tạo thành ancol.

Phản ứng trùng hợp

Nhiều phân tử anken có thể kết hợp với nhau tạo thành phân tử có khối lượng lớn gọi là polime. Ví dụ, etilen trùng hợp tạo polietilen (PE), propilen trùng hợp tạo polipropilen (PP).

nCH2=CH2 → (-CH2-CH2-)n

Phản ứng oxi hóa

Oxi hóa hoàn toàn: Anken cháy trong oxi tạo CO2 và H2O, tỏa nhiều nhiệt.

CnH2n + 3n/2 O2 → nCO2 + nH2O

Oxi hóa không hoàn toàn: Anken làm mất màu dung dịch KMnO4 loãng ở nhiệt độ thường, đây cũng là phản ứng dùng để nhận biết anken.

Điều chế anken

Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, anken được điều chế bằng các phương pháp sau:

Tách nước từ ancol: Đun nóng ancol với H2SO4 đặc ở 170°C sẽ thu được anken tương ứng. Ví dụ, đun etanol với H2SO4 đặc thu được etilen.

Tách HX từ dẫn xuất halogen: Đun dẫn xuất halogen với dung dịch kiềm trong ancol sẽ tách HX tạo anken.

Cracking ankan: Trong công nghiệp, anken được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cracking (bẻ gãy mạch cacbon) các ankan từ dầu mỏ.

Ứng dụng của anken

Anken có nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và công nghiệp. Etilen được dùng để sản xuất polietilen (PE) làm túi nhựa, màng bọc thực phẩm, ống dẫn nước. Propilen là nguyên liệu sản xuất polipropilen (PP) dùng làm bao bì, đồ gia dụng, linh kiện ô tô.

Ngoài ra, anken còn là nguyên liệu tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ quan trọng như ancol, anđehit, axit cacboxylic, và các hợp chất cao phân tử khác.

Một số bài tập vận dụng

Bài tập 1: Đốt cháy hoàn toàn một anken thu được 4,48 lít CO2 (đktc) và 3,6 gam H2O. Xác định công thức phân tử của anken.

Hướng dẫn: Từ công thức chung CnH2n, khi đốt cháy anken ta có nCO2 = nH2O. Tính số mol CO2 = 0,2 mol, số mol H2O = 0,2 mol. Từ đó xác định được công thức phân tử.

Bài tập 2: Viết các đồng phân cấu tạo và gọi tên anken có công thức C4H8.

Hướng dẫn: C4H8 có 3 đồng phân cấu tạo là but-1-en, but-2-en và 2-metylpropen. Trong đó but-2-en còn có 2 đồng phân hình học là cis-but-2-en và trans-but-2-en.

Kết luận

Tóm lại, công thức chung của anken là CnH2n với n ≥ 2. Đây là kiến thức nền tảng giúp bạn giải quyết các bài toán về hiđrocacbon không no. Việc nắm vững cấu tạo, tính chất và phương pháp điều chế anken sẽ giúp bạn học tốt môn Hóa học và đạt điểm cao trong các kỳ thi.